elegiac stanza

Học thuật
Thân thiện
elegiac stanza

An elegiac stanza expresses a poet's quiet reflection on a peaceful evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể thơ bốn câu elegy: Một khổ thơ (stanza) gồm bốn dòng, được viết theo thể ngũ bộ iambic (iambic pentameter) vần theo khuôn mẫu ABAB. Đây hình thức thơ cổ điển thường được sử dụng trong các bài thơ elegy (thơ ai điếu, thơ bi thương) để bày tỏ sự tiếc thương hoặc suy tưởng trầm lắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas Gray's "Elegy Written in a Country Churchyard" is written in elegiac stanzas. ("Bài ca viết trong nghĩa trang làng quê" của Thomas Gray được viết bằng các khổ thơ elegy.)
    • The poet chose the elegiac stanza for its solemn and reflective rhythm. (Nhà thơ đã chọn thể thơ elegy nhịp điệu trang nghiêm suy tư của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ văn học: Trong phân tích văn học, "elegiac stanza" thường được dùng để chỉ đặc điểm hình thức của một bài thơ, nhấn mạnh vào cấu trúc mét (meter) vần (rhyme) đặc trưng của .
    • The use of the elegiac stanza reinforces the poem's meditative tone. (Việc sử dụng thể thơ elegy củng cố giọng điệu suy tư của bài thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Elegiac (adj): (thuộc về) thơ ai điếu, bi thương, gợi nỗi buồn man mác.
    • The music had an elegiac quality. (Âm nhạc chất lượng bi ai.)
  • Elegy (n): Bài thơ ai điếu, bài thơ bi thương (thể loại thơ).
    • He wrote an elegy for his departed friend. (Ông ấy đã viết một bài thơ ai điếu cho người bạn đã khuất của mình.)
  • Quatrain (n): Khổ thơ bốn dòng (thuật ngữ chung).
  • Iambic pentameter (n): Thể ngũ bộ iambic (thể thơ năm chân iamb).
Từ đồng nghĩa
  • Heroic quatrain: (Từ đồng nghĩa chuyên môn) Cũng chỉ cùng một thể thơ bốn câu ngũ bộ iambic vần ABAB.
elegiac stanza

An elegiac stanza expresses a poet's quiet reflection on a peaceful evening.

Noun
  1. thơ 4 câu trong thơ iambơ với sự phối hợp nhịp điệu tiến